Thuế thu nhập cá nhân của người nước ngoài tại Việt Nam
Trong các thương vụ M&A và đầu tư xuyên biên giới, bên cạnh việc thiết kế cấu trúc giao dịch và định giá doanh nghiệp, vấn đề thuế thu nhập cá nhân áp dụng cho giám đốc điều hành, nhân sự được cử sang làm việc hoặc chuyên gia nước ngoài thường phát sinh chi phí ngoài dự kiến và rủi ro thuế đáng kể. Đặc biệt tại Việt Nam, tiêu chí xác định cá nhân cư trú/không cư trú và nguyên tắc đánh thuế trên thu nhập toàn cầu có nhiều điểm khác biệt so với Nhật Bản; nếu xử lý không đúng trong thực tiễn, doanh nghiệp và cá nhân có thể đối mặt với rủi ro bị truy thu và xử phạt trong quá trình thanh tra thuế.
Dưới đây là phương pháp tính thuế thu nhập cá nhân đối với người nước ngoài tại Việt Nam, cũng như tiêu chí xác định tình trạng cư trú thuế.
-
Phương pháp tính thuế thu nhập cá nhân
Cá nhân cư trú
・Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp = (Tổng thu nhập toàn cầu – Các khoản giảm trừ) × Thuế suất
・Thuế suất được áp dụng theo biểu thuế lũy tiến từng phần.
・Các khoản giảm trừ bao gồm:
Giảm trừ gia cảnh cho bản thân (11.000.000 VND/tháng)
Giảm trừ cho người phụ thuộc (4.400.000 VND/người/tháng)
Các khoản đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc (*1), bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp
(*1) Trường hợp tiếp tục tham gia bảo hiểm xã hội tại Nhật Bản vẫn được xem xét áp dụng.
Cá nhân không cư trú
・Thuế suất 20% áp dụng trên tổng thu nhập phát sinh tại Việt Nam (bao gồm thu nhập có nguồn gốc tại Việt Nam và các khoản như chi phí lưu trú trong thời gian ở Việt Nam).
・Trường hợp nguồn thu nhập được coi là không rõ ràng (*2):
Thu nhập toàn cầu được phân bổ theo số ngày lưu trú tại Việt Nam + các khoản thu nhập khác như chi phí lưu trú trong thời gian ở Việt Nam.
(*2) Ví dụ: ngay cả khi cá nhân chỉ nhận thu nhập tại Nhật Bản và không ký hợp đồng lao động với pháp nhân tại Việt Nam, theo quy định vẫn phải nộp thuế dựa trên phần thu nhập toàn cầu phân bổ theo số ngày lưu trú tại Việt Nam. Trên thực tế, nhiều trường hợp chưa thực hiện kê khai nộp thuế; tuy nhiên, nếu cá nhân giữ chức danh người đại diện theo pháp luật, vẫn có khả năng bị cơ quan thuế truy xét khi thanh tra.

-
Tiêu chí xác định cá nhân cư trú và không cư trú
Tình trạng cư trú thuế được xác định theo các tiêu chí sau.
Cá nhân được coi là cư trú thuế nếu đáp ứng một trong các điều kiện dưới đây:
・Có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm dương lịch (01/01–31/12);
・Có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong vòng 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên nhập cảnh;
・Có hợp đồng thuê nhà tại Việt Nam với thời hạn từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế (trừ trường hợp có giấy chứng nhận cư trú thuế tại quốc gia khác kèm hợp pháp hóa lãnh sự và bản dịch hợp lệ, khi đó có thể được xem là cá nhân không cư trú).

📌 S&C – ĐỒNG HÀNH cùng bạn trên từng chặng đường phát triển
========================
SOLARA&CO GROUP
🌐 Website: https://solara-c.com/vi/
✉️ Email: info@solara-c.com

